gây chiến

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tìm cách, hành động để làm bùng nổ một cuộc chiến tranh: Chỉ hành động chủ động khởi xướng, khiêu khích hoặc tạo ra tình huống dẫn đến xung đột trang giữa các bên.
    • hành vi thù địch, hiếu chiến nhằm mục đích chiến tranh: Thể hiện tính chất chủ động muốn gây ra chiến tranh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các thế lực bành trướng không ngừng tìm cách gây chiếnkhu vực biên giới.
    • Lịch sử đã chứng kiến nhiều đế quốc đi xâm lược gây chiến với các nước nhỏ hơn.
    • Hành động khiêu khích đó rõ ràng nhằm mục đích gây chiến.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tư tưởng gây chiến": chỉ hệ tư tưởng hoặc chủ trương chủ trương dùng chiến tranh như một công cụ.

    • Chúng ta phải phản đối mọi tư tưởng gây chiến bành trướng.
  • "hành động gây chiến": chỉ một hành động cụ thể tính chất khiêu khích, thù địch nhằm tạo cớ cho chiến tranh.

    • Việc điều tàu chiến vào vùng biển của nước khác được coi một hành động gây chiến.
Biến thể từ gần giống
  • Khiêu chiến (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ hành động thách thức, khiêu khích để bên kia phải tham chiến.
  • Phát động chiến tranh (cụm động từ): nhấn mạnh vào việc chính thức bắt đầu một cuộc chiến.
  • Hiếu chiến (tính từ): miêu tả bản chất thích hoặc sẵn sàng gây ra chiến tranh.
Từ đồng nghĩa
  • Khiêu khích chiến tranh: Kích động, thách thức dẫn đến chiến tranh.
  • Châm ngòi chiến tranh: Tạo ra nguyên nhân trực tiếp làm bùng nổ chiến tranh.
Từ trái nghĩa
  • Giữ gìn hòa bình: Bảo vệ duy trì trạng thái không chiến tranh.
  • Hòa giải: Giải quyết mâu thuẫn bằng biện pháp hòa bình.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Kẻ gây chiến": Danh từ chỉ cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia chủ động gây ra chiến tranh.

    • Trong mọi cuộc chiến, nhân dân luôn phải gánh chịu hậu quả, còn kẻ gây chiến thì hưởng lợi.
  • "Tội gây chiến": Tội danh trong luật pháp quốc tế đối với hành vi phát động chiến tranh xâm lược.

    • Phiên tòa Nuremberg đã xét xử các tội phạm với tội danh gây chiến xâm lược.
  1. Tìm cách làm nổ ra cuộc chiến tranh: Đế quốc gây chiến.